Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 嫂
Chữ 嫂 (sǎo) có nghĩa tiếng Việt là "dâu: (dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu".
Chữ 嫂 có pinyin là sǎo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 嫂 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.