Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 怠

Cách viết chữ 怠 dài

Nghĩa tiếng Việt
nhàn rỗi / lười biếng / cẩu thả / bất cẩn
Pinyin
dài
Số nét
9 nét
Nhóm
đồ vật

Luyện viết chữ 怠 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 怠

Chữ 怠 nghĩa là gì?

Chữ 怠 (dài) có nghĩa tiếng Việt là "nhàn rỗi / lười biếng / cẩu thả / bất cẩn".

Chữ 怠 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 怠 có pinyin là dài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 怠 có bao nhiêu nét?

Chữ 怠 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7