练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 悠
Cách viết chữ 悠
yōu
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài hoặc chậm rãi / xa xôi trong thời gian hoặc không gian / nhàn nhã / đung đưa / sâu lắng / lo lắng
Pinyin
yōu
Số nét
11 nét
Nhóm
thời gian
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 悠 ngay
Chữ cùng nhóm "thời gian"
五
wǔ
点
diǎn
岁
suì
先
xiān
年
nián
月
yuè
日
rì
时
shí
← Tất cả chữ HSK 7