Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 悠
Chữ 悠 (yōu) có nghĩa tiếng Việt là "kéo dài hoặc chậm rãi / xa xôi trong thời gian hoặc không gian / nhàn nhã / đung đưa / sâu lắng / lo lắng".
Chữ 悠 có pinyin là yōu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 悠 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.