练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 拘
Cách viết chữ 拘
jū
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
bắt / giam giữ / hạn chế / tuân thủ cứng nhắc / không linh hoạt
Pinyin
jū
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 拘 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7