Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 捂

Cách viết chữ 捂

Nghĩa tiếng Việt
che đậy / che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai) / che giấu (một việc) / trái lại / mâu thuẫn
Pinyin
Số nét
10 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 捂 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 捂

Chữ 捂 nghĩa là gì?

Chữ 捂 (wǔ) có nghĩa tiếng Việt là "che đậy / che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai) / che giấu (một việc) / trái lại / mâu thuẫn".

Chữ 捂 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 捂 có pinyin là wǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 捂 có bao nhiêu nét?

Chữ 捂 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7