Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 捂
Chữ 捂 (wǔ) có nghĩa tiếng Việt là "che đậy / che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai) / che giấu (một việc) / trái lại / mâu thuẫn".
Chữ 捂 có pinyin là wǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 捂 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.