练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 捂
Cách viết chữ 捂
wǔ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
che đậy / che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai) / che giấu (một việc) / trái lại / mâu thuẫn
Pinyin
wǔ
Số nét
10 nét
Nhóm
thời gian
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 捂 ngay
Chữ cùng nhóm "thời gian"
五
wǔ
点
diǎn
岁
suì
先
xiān
年
nián
月
yuè
日
rì
时
shí
← Tất cả chữ HSK 7