练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 捅
Cách viết chữ 捅
tǒng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
chọc; thúc / chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ / tiết lộ; hé lộ
Pinyin
tǒng
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 捅 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7