Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 捅

Cách viết chữ 捅 tǒng

Nghĩa tiếng Việt
chọc; thúc / chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ / tiết lộ; hé lộ
Pinyin
tǒng
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 捅 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 捅

Chữ 捅 nghĩa là gì?

Chữ 捅 (tǒng) có nghĩa tiếng Việt là "chọc; thúc / chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ / tiết lộ; hé lộ".

Chữ 捅 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 捅 có pinyin là tǒng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 捅 có bao nhiêu nét?

Chữ 捅 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7