练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 掩
Cách viết chữ 掩
yǎn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
ém: che đậy; giấu kín / đóng (cửa, sách, v.v.) / (khẩu ngữ) bị kẹt (ngón tay, v.v.) khi đóng cửa hoặc nắp / (văn học) phát động tấn công bất ngờ
Pinyin
yǎn
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 掩 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7