练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 枯
Cách viết chữ 枯
kū
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
(thực vật) héo / (giếng, sông, v.v.) khô cạn / (dạng kết hợp) tẻ nhạt; buồn chán / (dạng kết hợp) bã hạt sau khi ép lấy dầu
Pinyin
kū
Số nét
9 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 枯 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7