练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 柄
Cách viết chữ 柄
bǐng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.) / thân (của hoa, lá hoặc quả) / thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ / lượng từ cho dao hoặc lưỡi
Pinyin
bǐng
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 柄 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7