Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 柄

Cách viết chữ 柄 bǐng

Nghĩa tiếng Việt
tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.) / thân (của hoa, lá hoặc quả) / thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ / lượng từ cho dao hoặc lưỡi
Pinyin
bǐng
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 柄 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 柄

Chữ 柄 nghĩa là gì?

Chữ 柄 (bǐng) có nghĩa tiếng Việt là "tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.) / thân (của hoa, lá hoặc quả) / thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ / lượng từ cho dao hoặc lưỡi".

Chữ 柄 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 柄 có pinyin là bǐng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 柄 có bao nhiêu nét?

Chữ 柄 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7