Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 框
Chữ 框 (kuàng) có nghĩa tiếng Việt là "khung (ví dụ: khung cửa) / vỏ / bóng: khuôn khổ / mẫu / khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó) / dàn xếp / hạn chế / tiếng Đài Loan đọc là".
Chữ 框 có pinyin là kuàng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 框 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.