练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 框
Cách viết chữ 框
kuàng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
khung (ví dụ: khung cửa) / vỏ / bóng: khuôn khổ / mẫu / khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó) / dàn xếp / hạn chế / tiếng Đài Loan đọc là
Pinyin
kuàng
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 框 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7