Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 毅
Chữ 毅 (yì) có nghĩa tiếng Việt là "nghị: kiên định và quả quyết / vững vàng".
Chữ 毅 có pinyin là yì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 毅 được viết bằng 15 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.