Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 滋

Cách viết chữ 滋

Nghĩa tiếng Việt
sinh trưởng / bồi bổ / tăng lên / gây ra / nước ép / hương vị / (tiếng địa phương) phun ra / vọt ra
Pinyin
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 滋 ngay

← Tất cả chữ HSK 7