Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 滋

Cách viết chữ 滋

Nghĩa tiếng Việt
sinh trưởng / bồi bổ / tăng lên / gây ra / nước ép / hương vị / (tiếng địa phương) phun ra / vọt ra
Pinyin
Số nét
12 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 滋 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 滋

Chữ 滋 nghĩa là gì?

Chữ 滋 (zī) có nghĩa tiếng Việt là "sinh trưởng / bồi bổ / tăng lên / gây ra / nước ép / hương vị / (tiếng địa phương) phun ra / vọt ra".

Chữ 滋 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 滋 có pinyin là zī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 滋 có bao nhiêu nét?

Chữ 滋 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7