Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 漆

Cách viết chữ 漆

Nghĩa tiếng Việt
sơn / vecni / LT:道 / sơn (đồ nội thất, tường v.v.)
Pinyin
Số nét
14 nét
Nhóm
đồ vật

Luyện viết chữ 漆 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 漆

Chữ 漆 nghĩa là gì?

Chữ 漆 (qī) có nghĩa tiếng Việt là "sơn / vecni / LT:道 / sơn (đồ nội thất, tường v.v.)".

Chữ 漆 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 漆 có pinyin là qī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 漆 có bao nhiêu nét?

Chữ 漆 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7