练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 爪
Cách viết chữ 爪
zhuǎ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
chân của chim hoặc động vật / chân / tay vuốt / móng vuốt
Pinyin
zhuǎ
Số nét
4 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 爪 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7