练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 牡
Cách viết chữ 牡
mǔ
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
(chim, động vật hoặc thực vật) đực / chìa khóa / đồi núi
Pinyin
mǔ
Số nét
7 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 牡 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7