Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 牡

Cách viết chữ 牡

Nghĩa tiếng Việt
(chim, động vật hoặc thực vật) đực / chìa khóa / đồi núi
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 牡 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 牡

Chữ 牡 nghĩa là gì?

Chữ 牡 (mǔ) có nghĩa tiếng Việt là "(chim, động vật hoặc thực vật) đực / chìa khóa / đồi núi".

Chữ 牡 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 牡 có pinyin là mǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 牡 có bao nhiêu nét?

Chữ 牡 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7