Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 甩

Cách viết chữ 甩 shuǎi

Nghĩa tiếng Việt
ném / vung / lúc lắc / bỏ lại phía sau / vứt bỏ / chia tay (ai đó)
Pinyin
shuǎi
Số nét
5 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 甩 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 甩

Chữ 甩 nghĩa là gì?

Chữ 甩 (shuǎi) có nghĩa tiếng Việt là "ném / vung / lúc lắc / bỏ lại phía sau / vứt bỏ / chia tay (ai đó)".

Chữ 甩 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 甩 có pinyin là shuǎi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 甩 có bao nhiêu nét?

Chữ 甩 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7