Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 甩

Cách viết chữ 甩 shuǎi

Nghĩa tiếng Việt
ném / vung / lúc lắc / bỏ lại phía sau / vứt bỏ / chia tay (ai đó)
Pinyin
shuǎi
Số nét
5 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 甩 ngay

← Tất cả chữ HSK 7