Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 筋

Cách viết chữ 筋 jīn

Nghĩa tiếng Việt
cơ / bắp / tĩnh mạch nổi dưới da / thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau)
Pinyin
jīn
Số nét
12 nét
Nhóm
thời gian

Luyện viết chữ 筋 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 筋

Chữ 筋 nghĩa là gì?

Chữ 筋 (jīn) có nghĩa tiếng Việt là "cơ / bắp / tĩnh mạch nổi dưới da / thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau)".

Chữ 筋 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 筋 có pinyin là jīn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 筋 có bao nhiêu nét?

Chữ 筋 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7