练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 艇
Cách viết chữ 艇
tǐng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tàu / thuyền nhỏ
Pinyin
tǐng
Số nét
12 nét
Nhóm
thời gian
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 艇 ngay
Chữ cùng nhóm "thời gian"
五
wǔ
点
diǎn
岁
suì
先
xiān
年
nián
月
yuè
日
rì
时
shí
← Tất cả chữ HSK 7