Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 艇
Luyện viết chữ 艇 ngay
Chữ 艇 (tǐng) có nghĩa tiếng Việt là "tàu / thuyền nhỏ".
Chữ 艇 có pinyin là tǐng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 艇 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7