练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 荒
Cách viết chữ 荒
huāng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
hoang vu / thiếu hụt / khan hiếm / không còn thực hành nữa / vô lý / chưa canh tác / sao lãng
Pinyin
huāng
Số nét
9 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 荒 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7