Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 荫
Chữ 荫 (yīn) có nghĩa tiếng Việt là "bóng mát, nơi trú ẩn;".
Chữ 荫 có pinyin là yīn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 荫 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.