练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 蹬
Cách viết chữ 蹬
dēng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
đạp; giẫm / mang (giày, quần v.v.) / (lóng) bỏ rơi (ai) / cách phát âm ở Đài Loan
Pinyin
dēng
Số nét
19 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 蹬 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 7