Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 躬

Cách viết chữ 躬 gōng

Nghĩa tiếng Việt
cung: cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân) / cúi (người) / (văn học) bản thân; tự mình
Pinyin
gōng
Số nét
10 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 躬 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 躬

Chữ 躬 nghĩa là gì?

Chữ 躬 (gōng) có nghĩa tiếng Việt là "cung: cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân) / cúi (người) / (văn học) bản thân; tự mình".

Chữ 躬 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 躬 có pinyin là gōng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 躬 có bao nhiêu nét?

Chữ 躬 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7