练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 躬
Cách viết chữ 躬
gōng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cung: cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân) / cúi (người) / (văn học) bản thân; tự mình
Pinyin
gōng
Số nét
10 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 躬 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7