Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 隙

Cách viết chữ 隙

Nghĩa tiếng Việt
vết nứt / khe hở / khoảng cách hoặc khoảng thời gian / lỗ hổng / bất hòa / rạn nứt
Pinyin
Số nét
12 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 隙 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 隙

Chữ 隙 nghĩa là gì?

Chữ 隙 (xì) có nghĩa tiếng Việt là "vết nứt / khe hở / khoảng cách hoặc khoảng thời gian / lỗ hổng / bất hòa / rạn nứt".

Chữ 隙 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 隙 có pinyin là xì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 隙 có bao nhiêu nét?

Chữ 隙 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7