Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 隙
Chữ 隙 (xì) có nghĩa tiếng Việt là "vết nứt / khe hở / khoảng cách hoặc khoảng thời gian / lỗ hổng / bất hòa / rạn nứt".
Chữ 隙 có pinyin là xì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 隙 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.