Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不见

Từ ghép: 不见 bùjiàn

不见
Nghĩa tiếng Việt
Không gặp / không thấy / đã biến mất / đang mất tích
Âm Hán-Việt
BẤT KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.