Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 中断

Từ ghép: 中断 zhōngduàn

中断
Nghĩa tiếng Việt
Cắt ngắn / ngừng lại / gián đoạn / làm gián đoạn
Âm Hán-Việt
TRUNG ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.