Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 中药

Từ ghép: 中药 Zhōngyào

中药
Nghĩa tiếng Việt
Y học cổ truyền Trung Quốc / LT:服[fu4],種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
TRUNG DƯỢC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.