Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 书柜

Từ ghép: 书柜 shūguì

书柜
Nghĩa tiếng Việt
Tủ sách
Âm Hán-Việt
THƯ CŨI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.