Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不足

Từ ghép: 不足 bùzú

不足
Nghĩa tiếng Việt
Không đủ / thiếu / thiếu sót / không đạt / không đáng / không thể / không nên
Âm Hán-Việt
BẤT TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不足

Từ 不足 nghĩa là gì?

Từ ghép 不足 (bùzú) có nghĩa tiếng Việt là "Không đủ / thiếu / thiếu sót / không đạt / không đáng / không thể / không nên", âm Hán-Việt là BẤT TÚC.

Từ 不足 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不足 có pinyin là bùzú (Hán-Việt: BẤT TÚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不足 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不足 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 足 (zú: Chân).

Nguồn dữ liệu