Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不足

Từ ghép: 不足 bùzú

不足
Nghĩa tiếng Việt
Không đủ / thiếu / thiếu sót / không đạt / không đáng / không thể / không nên
Âm Hán-Việt
BẤT TÚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.