Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 不易

Từ ghép: 不易 bùyì

不易
Nghĩa tiếng Việt
Không dễ làm gì / khó khăn / không thay đổi
Âm Hán-Việt
BẤT DỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不易

Từ 不易 nghĩa là gì?

Từ ghép 不易 (bùyì) có nghĩa tiếng Việt là "Không dễ làm gì / khó khăn / không thay đổi", âm Hán-Việt là BẤT DỊCH.

Từ 不易 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不易 có pinyin là bùyì (Hán-Việt: BẤT DỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不易 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不易 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 易 (yì: họ / viết tắt của 易經|易经, Kinh Dịch).

Nguồn dữ liệu