Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 业务

Từ ghép: 业务 yèwù

业务
Nghĩa tiếng Việt
Kinh doanh / công việc chuyên môn / dịch vụ / LT:項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
NGHIỆP VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.