Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 为难

Từ ghép: 为难 wéinán

为难
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy lúng túng hoặc khó xử / làm khó (cho ai đó) / thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý)
Âm Hán-Việt
VI NAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 为难

Từ 为难 nghĩa là gì?

Từ ghép 为难 (wéinán) có nghĩa tiếng Việt là "Cảm thấy lúng túng hoặc khó xử / làm khó (cho ai đó) / thấy khó khăn (để làm hoặc quản lý)", âm Hán-Việt là VI NAN.

Từ 为难 đọc pinyin như thế nào?

Từ 为难 có pinyin là wéinán (Hán-Việt: VI NAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 为难 gồm những chữ Hán nào?

Từ 为难 được tạo thành từ 2 chữ: 为 (wéi: Vi: làm, trở thành, vì); 难 (nán: Buồn, khó khăn).

Nguồn dữ liệu