Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 为期

Từ ghép: 为期 wéiqī

为期
Nghĩa tiếng Việt
(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định) / kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
Âm Hán-Việt
VI KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 为期

Từ 为期 nghĩa là gì?

Từ ghép 为期 (wéiqī) có nghĩa tiếng Việt là "(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định) / kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)", âm Hán-Việt là VI KÌ.

Từ 为期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 为期 có pinyin là wéiqī (Hán-Việt: VI KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 为期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 为期 được tạo thành từ 2 chữ: 为 (wéi: Vi: làm, trở thành, vì); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu