Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 主流

Từ ghép: 主流 zhǔliú

主流
Nghĩa tiếng Việt
Dòng chính (của một con sông) / nghĩa bóng: điểm cốt lõi / quan điểm chính của một vấn đề / dòng chính (văn hóa, v.v.)
Âm Hán-Việt
CHÚA LƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 主流

Từ 主流 nghĩa là gì?

Từ ghép 主流 (zhǔliú) có nghĩa tiếng Việt là "Dòng chính (của một con sông) / nghĩa bóng: điểm cốt lõi / quan điểm chính của một vấn đề / dòng chính (văn hóa, v.v.)", âm Hán-Việt là CHÚA LƯU.

Từ 主流 đọc pinyin như thế nào?

Từ 主流 có pinyin là zhǔliú (Hán-Việt: CHÚA LƯU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 主流 gồm những chữ Hán nào?

Từ 主流 được tạo thành từ 2 chữ: 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu); 流 (liú: Chảy, lưu thông).

Nguồn dữ liệu