Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 中外

Từ ghép: 中外 zhōngwài

中外
Nghĩa tiếng Việt
Trung-Ngoại / Trung Quốc-nước ngoài / trong và ngoài nước
Âm Hán-Việt
TRUNG NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中外

Từ 中外 nghĩa là gì?

Từ ghép 中外 (zhōngwài) có nghĩa tiếng Việt là "Trung-Ngoại / Trung Quốc-nước ngoài / trong và ngoài nước", âm Hán-Việt là TRUNG NGOẠI.

Từ 中外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中外 có pinyin là zhōngwài (Hán-Việt: TRUNG NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中外 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu