Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出路

Từ ghép: 出路 chūlù

出路
Nghĩa tiếng Việt
Lối thoát (nghĩa đen và bóng) / cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước / lối ra (cho sản phẩm)
Âm Hán-Việt
XUẤT LỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出路

Từ 出路 nghĩa là gì?

Từ ghép 出路 (chūlù) có nghĩa tiếng Việt là "Lối thoát (nghĩa đen và bóng) / cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước / lối ra (cho sản phẩm)", âm Hán-Việt là XUẤT LỘ.

Từ 出路 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出路 có pinyin là chūlù (Hán-Việt: XUẤT LỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出路 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出路 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 路 (lù: Đường đi, lộ trình).

Nguồn dữ liệu