Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 冷水

Từ ghép: 冷水 lěngshuǐ

冷水
Nghĩa tiếng Việt
Nước lạnh / nước chưa đun / nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)
Âm Hán-Việt
LẠNH HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 冷水

Từ 冷水 nghĩa là gì?

Từ ghép 冷水 (lěngshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước lạnh / nước chưa đun / nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)", âm Hán-Việt là LẠNH HÉO / THUỶ.

Từ 冷水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 冷水 có pinyin là lěngshuǐ (Hán-Việt: LẠNH HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 冷水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 冷水 được tạo thành từ 2 chữ: 冷 (lěng: Lạnh); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu