Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 内外

Từ ghép: 内外 nèiwài

内外
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong và bên ngoài / trong nước và ngoài nước / xấp xỉ / khoảng
Âm Hán-Việt
NỘI NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 内外

Từ 内外 nghĩa là gì?

Từ ghép 内外 (nèiwài) có nghĩa tiếng Việt là "Bên trong và bên ngoài / trong nước và ngoài nước / xấp xỉ / khoảng", âm Hán-Việt là NỘI NGOẠI.

Từ 内外 đọc pinyin như thế nào?

Từ 内外 có pinyin là nèiwài (Hán-Việt: NỘI NGOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 内外 gồm những chữ Hán nào?

Từ 内外 được tạo thành từ 2 chữ: 内 (nèi: Nội: bên trong); 外 (wài: Bên ngoài, ngoại).

Nguồn dữ liệu