Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 三明治

Từ ghép: 三明治 sānmíngzhì

三明治
Nghĩa tiếng Việt
Bánh sandwich (từ mượn) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TAM MINH TRỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.