Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 了不起

Từ ghép: 了不起 liǎobuqǐ

了不起
Nghĩa tiếng Việt
Kinh ngạc / tuyệt vời / phi thường
Âm Hán-Việt
LIỄU BẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.