Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 争取

Từ ghép: 争取 zhēngqǔ

争取
Nghĩa tiếng Việt
Đấu tranh giành / nỗ lực giành / lôi kéo
Âm Hán-Việt
TRANH THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 争取

Từ 争取 nghĩa là gì?

Từ ghép 争取 (zhēngqǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Đấu tranh giành / nỗ lực giành / lôi kéo", âm Hán-Việt là TRANH THỦ.

Từ 争取 đọc pinyin như thế nào?

Từ 争取 có pinyin là zhēngqǔ (Hán-Việt: TRANH THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 争取 gồm những chữ Hán nào?

Từ 争取 được tạo thành từ 2 chữ: 争 (zhēng: Tranh: tranh giành, tranh đấu); 取 (qǔ: Thủ: lấy, rút).

Nguồn dữ liệu