Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 争取

Từ ghép: 争取 zhēngqǔ

争取
Nghĩa tiếng Việt
Đấu tranh giành / nỗ lực giành / lôi kéo
Âm Hán-Việt
TRANH THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.