Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 华人
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 华人 (Huárén) có nghĩa tiếng Việt là "Người Hoa hoặc người gốc Hoa", âm Hán-Việt là HOA NHÂN.
Từ 华人 có pinyin là Huárén (Hán-Việt: HOA NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 华人 được tạo thành từ 2 chữ: 华 (huá: có hoa;); 人 (rén: Người).