Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人类

Từ ghép: 人类 rénlèi

人类
Nghĩa tiếng Việt
Nhân loại / chủng tộc loài người
Âm Hán-Việt
NHÂN LOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.