Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 传来

Từ ghép: 传来 chuánlái

传来
Nghĩa tiếng Việt
(về âm thanh) truyền đến / được nghe thấy / (về tin tức) đến
Âm Hán-Việt
TRUYỀN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 传来

Từ 传来 nghĩa là gì?

Từ ghép 传来 (chuánlái) có nghĩa tiếng Việt là "(về âm thanh) truyền đến / được nghe thấy / (về tin tức) đến", âm Hán-Việt là TRUYỀN LAI.

Từ 传来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 传来 có pinyin là chuánlái (Hán-Việt: TRUYỀN LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 传来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 传来 được tạo thành từ 2 chữ: 传 (chuán: Truyền đạt, lan truyền); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu