Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
传来
Từ ghép: 传来 chuánlái
传来
Nghĩa tiếng Việt
(về âm thanh) truyền đến / được nghe thấy / (về tin tức) đến
Âm Hán-Việt
TRUYỀN LAI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.