Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 代表

Từ ghép: 代表 dàibiǎo

代表
Nghĩa tiếng Việt
Đại diện / đại biểu / LT:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2] / tượng trưng / thay mặt / nhân danh
Âm Hán-Việt
ĐẠI BIỂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.