Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 伤心

Từ ghép: 伤心 shāngxīn

伤心
Nghĩa tiếng Việt
Đau buồn / tan nát cõi lòng / cảm thấy tổn thương sâu sắc
Âm Hán-Việt
THƯƠNG TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.