Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 二维码

Từ ghép: 二维码 èrwéimǎ

二维码
Nghĩa tiếng Việt
Mã vạch 2D; mã ma trận / (đặc biệt) mã QR
Âm Hán-Việt
NHÌ DUY MÃ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.