Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 亚军

Từ ghép: 亚军 yàjūn

亚军
Nghĩa tiếng Việt
Vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao) / á quân
Âm Hán-Việt
Á QUÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 亚军

Từ 亚军 nghĩa là gì?

Từ ghép 亚军 (yàjūn) có nghĩa tiếng Việt là "Vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao) / á quân", âm Hán-Việt là Á QUÂN.

Từ 亚军 đọc pinyin như thế nào?

Từ 亚军 có pinyin là yàjūn (Hán-Việt: Á QUÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 亚军 gồm những chữ Hán nào?

Từ 亚军 được tạo thành từ 2 chữ: 亚 (yà: Châu Á;); 军 (jūn: quân đội, quân đội;).

Nguồn dữ liệu