Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 人士

Từ ghép: 人士 rénshì

人士
Nghĩa tiếng Việt
Người / nhân vật / nhân vật công chúng
Âm Hán-Việt
NHÂN SĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 人士

Từ 人士 nghĩa là gì?

Từ ghép 人士 (rénshì) có nghĩa tiếng Việt là "Người / nhân vật / nhân vật công chúng", âm Hán-Việt là NHÂN SĨ.

Từ 人士 đọc pinyin như thế nào?

Từ 人士 có pinyin là rénshì (Hán-Việt: NHÂN SĨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 人士 gồm những chữ Hán nào?

Từ 人士 được tạo thành từ 2 chữ: 人 (rén: Người); 士 (shì: họ).

Nguồn dữ liệu