Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
人士
Từ ghép: 人士 rénshì
人士
Nghĩa tiếng Việt
Người / nhân vật / nhân vật công chúng
Âm Hán-Việt
NHÂN SĨ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.