Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 代理

Từ ghép: 代理 dàilǐ

代理
Nghĩa tiếng Việt
Đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm / làm đại diện hoặc ủy quyền / thay thế / (máy tính) proxy
Âm Hán-Việt
ĐẠI LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 代理

Từ 代理 nghĩa là gì?

Từ ghép 代理 (dàilǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm / làm đại diện hoặc ủy quyền / thay thế / (máy tính) proxy", âm Hán-Việt là ĐẠI LÍ.

Từ 代理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 代理 có pinyin là dàilǐ (Hán-Việt: ĐẠI LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 代理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 代理 được tạo thành từ 2 chữ: 代 (dài: Thay thế, thế hệ); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu