Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 代理

Từ ghép: 代理 dàilǐ

代理
Nghĩa tiếng Việt
Đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm / làm đại diện hoặc ủy quyền / thay thế / (máy tính) proxy
Âm Hán-Việt
ĐẠI LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.