Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 休闲

Từ ghép: 休闲 xiūxián

休闲
Nghĩa tiếng Việt
Giải trí / thư giãn / không làm việc / nhàn rỗi / tận hưởng thư giãn / nằm không
Âm Hán-Việt
HƯU NHÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.